menu_book
見出し語検索結果 "trăm trận trăm thắng" (1件)
日本語
他百戦百勝
Ông tướng ấy trăm trận trăm thắng.
その将軍は百戦百勝だった。
swap_horiz
類語検索結果 "trăm trận trăm thắng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trăm trận trăm thắng" (1件)
Ông tướng ấy trăm trận trăm thắng.
その将軍は百戦百勝だった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)